NamadaNAM sang USD:Chuyển đổi Namada (NAM) sang Đô la Mỹ (USD)

NAM/USD: 1 NAM ≈ $0.009578 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Namada Thị trường hôm nay

Namada đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Namada chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.009578. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 964,908,361.69 NAM, tổng vốn hóa thị trường của Namada tính bằng USD là $9,241,892.28. Trong 24h qua, giá của Namada tính bằng USD đã tăng $0.0001895, biểu thị mức tăng +2.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Namada tính bằng USD là $0.102, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00789.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang USD

$0.009578+2.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang USD là $0.009578 USD, với sự thay đổi +2.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/USD trong ngày qua.

Giao dịch Namada

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NamadaNAM/USDT
Giao ngay
$0.009585
+2.16%

The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.009585, with a 24-hour trading change of +2.16%, NAM/USDT Spot is $0.009585 and +2.16%, and NAM/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Namada sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi NAM sang USD

logo NamadaSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1NAM
0USD
2NAM
0.01USD
3NAM
0.02USD
4NAM
0.03USD
5NAM
0.04USD
6NAM
0.05USD
7NAM
0.06USD
8NAM
0.07USD
9NAM
0.08USD
10NAM
0.09USD
100,000NAM
957.8USD
500,000NAM
4,789USD
1,000,000NAM
9,578USD
5,000,000NAM
47,890USD
10,000,000NAM
95,780USD

Bảng chuyển đổi USD sang NAM

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Namada
1USD
104.4NAM
2USD
208.81NAM
3USD
313.21NAM
4USD
417.62NAM
5USD
522.02NAM
6USD
626.43NAM
7USD
730.84NAM
8USD
835.24NAM
9USD
939.65NAM
10USD
1,044.05NAM
100USD
10,440.59NAM
500USD
52,202.96NAM
1,000USD
104,405.93NAM
5,000USD
522,029.65NAM
10,000USD
1,044,059.3NAM

Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang USD và USD sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 NAM sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Namada phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0.01 USD, 1 NAM = €0.01 EUR, 1 NAM = ₹0.84 INR, 1 NAM = Rp157.86 IDR, 1 NAM = $0.01 CAD, 1 NAM = £0.01 GBP, 1 NAM = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
29.5
logo BTCBTC
0.004589
logo ETHETH
0.1122
logo USDTUSDT
499.95
logo XRPXRP
178.18
logo BNBBNB
0.5779
logo SOLSOL
2.44
logo USDCUSDC
500.1
logo SMARTSMART
79,761.35
logo STETHSTETH
0.1122
logo DOGEDOGE
2,309.14
logo TRXTRX
1,457.42
logo ADAADA
607.75
logo LINKLINK
21.22
logo WBTCWBTC
0.004585
logo USDEUSDE
499.65

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng NAM của bạn

Nhập số lượng NAM của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide