Balance Thị trường hôm nay
Balance đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Balance chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.3858. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,441,583,333 EPT, tổng vốn hóa thị trường của Balance tính bằng INR là ₹82,547,147,688.58. Trong 24h qua, giá của Balance tính bằng INR đã tăng ₹0.02094, biểu thị mức tăng +5.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Balance tính bằng INR là ₹2.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.2628.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EPT sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EPT sang INR là ₹0.3858 INR, với sự thay đổi +5.77% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EPT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EPT/INR trong ngày qua.
Giao dịch Balance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004394 | +5.75% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.004395 | +6.01% |
The real-time trading price of EPT/USDT Spot is $0.004394, with a 24-hour trading change of +5.75%, EPT/USDT Spot is $0.004394 and +5.75%, and EPT/USDT Perpetual is $0.004395 and +6.01%.
Bảng chuyển đổi Balance sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi EPT sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EPT | 0.38INR |
2EPT | 0.76INR |
3EPT | 1.14INR |
4EPT | 1.53INR |
5EPT | 1.91INR |
6EPT | 2.29INR |
7EPT | 2.68INR |
8EPT | 3.06INR |
9EPT | 3.44INR |
10EPT | 3.82INR |
1,000EPT | 382.93INR |
5,000EPT | 1,914.66INR |
10,000EPT | 3,829.32INR |
50,000EPT | 19,146.63INR |
100,000EPT | 38,293.26INR |
Bảng chuyển đổi INR sang EPT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 2.61EPT |
2INR | 5.22EPT |
3INR | 7.83EPT |
4INR | 10.44EPT |
5INR | 13.05EPT |
6INR | 15.66EPT |
7INR | 18.27EPT |
8INR | 20.89EPT |
9INR | 23.5EPT |
10INR | 26.11EPT |
100INR | 261.14EPT |
500INR | 1,305.71EPT |
1,000INR | 2,611.42EPT |
5,000INR | 13,057.12EPT |
10,000INR | 26,114.25EPT |
Bảng chuyển đổi số tiền EPT sang INR và INR sang EPT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EPT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang EPT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Balance phổ biến
Balance | 1 EPT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.39INR |
![]() | Rp71.99IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
Balance | 1 EPT |
---|---|
![]() | ₽0.35RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.18TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.65JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EPT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EPT = $0 USD, 1 EPT = €0 EUR, 1 EPT = ₹0.39 INR, 1 EPT = Rp71.99 IDR, 1 EPT = $0.01 CAD, 1 EPT = £0 GBP, 1 EPT = ฿0.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3352 |
![]() | 0.00005261 |
![]() | 0.001311 |
![]() | 2.01 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006644 |
![]() | 0.02805 |
![]() | 5.7 |
![]() | 912.6 |
![]() | 0.001318 |
![]() | 26.93 |
![]() | 16.91 |
![]() | 6.94 |
![]() | 0.244 |
![]() | 0.0000525 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Balance (EPT) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng EPT của bạn
Nhập số lượng EPT của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Balance hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Balance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Balance sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Balance sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Balance sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Balance sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Balance sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Balance (EPT)

Giá trực tiếp EPT USDT và dự đoán giá năm 2025
Giá hiện tại của EPT gần với mức thấp lịch sử, tạo ra cả cơ hội đầu cơ và rủi ro giảm xuống bằng không.

EPT Coin là gì? Dự đoán giá EPT cho năm 2025
Balance nhằm xây dựng một hệ sinh thái game kết nối người dùng Web2 và Web3, và EPT là lõi kinh tế thúc đẩy tầm nhìn này.

Token EPT: Cách Cân Bằng Cơ Sở Hạ Tầng AI Thay Đổi Trải Nghiệm Người Dùng Web3
Khám phá cách mã thông báo EPT tận dụng cơ sở hạ tầng Balance AI để tái định hình trải nghiệm người dùng Web3
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
